north yorkshire

north yorkshire

A family walks along a scenic path in North Yorkshire.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - North Yorkshire một hạt (county) nằmphía bắc nước Anh (England). Đây một đơn vị hành chính địa phương, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên như vườn quốc gia, đồng hoang các thị trấn lịch sử như York.

dụ sử dụng
  • (North Yorkshire nổi tiếng với vùng nông thôn tuyệt đẹp các lâu đài lịch sử.)
  • (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉNorth Yorkshire, tham quan vùng Yorkshire Dales.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the county of North Yorkshire": hạt North Yorkshire.
    • The county of North Yorkshire is one of the largest in England. (Hạt North Yorkshire một trong những hạt lớn nhấtAnh.)
  • "North Yorkshire Moors": vùng đồng hoang North Yorkshire.
    • The North Yorkshire Moors are a popular destination for hikers. (Vùng đồng hoang North Yorkshire điểm đến phổ biến cho người đi bộ đường dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Yorkshire (danh từ riêng): tên gọi chung của vùng Yorkshire, trong đó North Yorkshire một phần.
    • Yorkshire is a historic county in northern England. (Yorkshire một hạt lịch sửmiền bắc nước Anh.)
  • North Yorkshire không biến thể chính thức nào khác, nhưng có thể gặp dạng viết tắt NY trong văn bản hành chính.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên địa danh. Có thể dùng "hạt North Yorkshire" để diễn giải.
Thành ngữ liên quan
  • "God's Own Country": một biệt danh không chính thức cho Yorkshire, bao gồm North Yorkshire, thể hiện niềm tự hào của người dân nơi đây.
    • Many locals call North Yorkshire "God's Own Country" because of its stunning landscapes. (Nhiều người dân địa phương gọi North Yorkshire "Vùng đất của Chúa" cảnh quan tuyệt đẹp của .)